tan (n), làn da rám nắng, look great (v), trông tuyệt vời, enjoyable (a), thú vị, province (n), tỉnh, harvest time (n), thời gian thu hoạch, a combine harvester (n), máy gặt, load the rice onto the truck (v), chất gạo lên xe tải, unload the rice (v), dỡ gạo, dry (v), phơi khô, herd (v), chăn, dắt, lùa, buffalo, trâu, paddy field (n), cánh đồng lúa, bamboo dancing (n), nhảy sạp, dragon- snake, rồng rắn lên mây, envy, ghen tỵ, seem + to v, dường như

unit 2 getting started

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?