Community service, Hoạt động phục vụ cộng đồng, Decide, Quyết định, Laugh, Cười, Water (v), Tưới nước, Volunteer, Tình nguyện viên, tình nguyện, Collecting rubbish, Việc thu gom rác, Recycling bottles, Việc tái chế chai lọ, Cleaning the playground, Việc dọn dẹp sân chơi, Growing vegetables, Việc trồng rau, Planting trees, Việc trồng cây, Helping homeless, Giúp đỡ người vô gia cư, Old people, Người già, Donate books, Quyên góp sách, Poor people, Người nghèo, Young people, Người trẻ tuổi, Tutor, Gia sư, dạy kèm, Street children, Trẻ em đường phố, Exchange, Trao đổi, Used bottles, Chai lọ đã qua sử dụng, Dirty streets, Những con đường bẩn, Plastic bottles, Chai nhựa, Hundreds of, Hàng trăm, Pretty vases, Những chiếc bình hoa đẹp, Orphanages, Trại trẻ mồ côi, Interesting trip, Chuyến đi thú vị, Compliments, Những lời khen, Primary students, Học sinh tiểu học, Responsibility, Trách nhiệm, Surroundings, Môi trường xung quanh, rich people, Người giàu
0%
Unit 3
שתף
שתף
על ידי
Buithikhanhhuye
עריכת תוכן
שמור
אהבתי
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?