1) clock a) b) c) d) 2) kite a) b) c) d) 3) Questi__ a) on b) air c) ar d) am 4) li__ a) ki b) ne c) ar d) ic 5) Wo__ a) or  b) rd c) an d) at 6) Senten__ a) or  b) rd c) ce d) at 7) Trouse__ a) nd b) ed c) be d) rs 8) win___ a) an b) dow c) end d) me 9) wa__ a) ea b) ll c) re d) ar 10) do__ a) or b) him c) im d) ens 11) watch a) b) c) d) 12) wi__ a) py b) me c) th d) ey  13) wri__ a) old b) is  c) te d) he 14) who a) Từ để hỏi cái nào (lựa chọn) b) để hỏi cái gì c) để hỏi ai d) để hỏi địa điểm 15) where a) Từ để hỏi cái nào (lựa chọn) b) để hỏi cái gì c) để hỏi ai d) để hỏi địa điểm 16) which a) Từ để hỏi cái nào (lựa chọn) b) để hỏi cái gì c) để hỏi ai d) để hỏi địa điểm 17) Từ để hỏi của ai a) whose b) which c) what d) who 18) between____ a) is  b) there  c) and d) Here

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?