long-lasting - bền lâu, well-paid - được trả lương cao, worldwide - khắp thế giới, downmarket - thị trường hàng cấp thấp, well-planned - được lên kế hoạch kĩ trước, well-known - nổi tiếng, well-paid upmarket - hảo hạng, loại sang, well-dressed - Ăn mặc đẹp đẽ, badly paid - bị trả lương thấp, badly behaved - cư xử tệ, badly dressed - ăn mặc xấu, không hợp thời, interest-free - không lãi suất, easy-going - dễ tính, kind-hearted - tốt bụng, old-aged - cao tuổi, good-looking - dễ nhìn, left-handed - thuận tay trái, self-motivated - năng nổ, down-to-earth - thực tế,, time-saving - tiết kiệm thời gian, old-fashioned - lạc hậu, high-speed - cao tốc, up-to-date - cập nhật, well-established - Đứng vững, tồn tại trong một thời gian dài., cost-effective - Mang lại lợi nhuận, sinh lợi, sinh lãi, energy-saving - tiết kiệm năng lượng, fast-growing - có xu hướng lan nhanh, time-consuming - tốn thời gian, high-level - ở cấp cao, thượng đỉnh, long-term - dài hạn (6 tháng trở lên),
0%
Adjective compound
שתף
שתף
שתף
על ידי
Camvan1
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?