1) desert a) món tráng miệng b) lâu đài c) chùa d) nhà thờ 2) pagoda a) chùa b) nhà thờ c) thành d) miếu 3) narrow a) rộng b) hẹp c) dài d) ngắn 4) wide a) rộng b) hẹp c) cao d) thấp 5) liter a) rác thải sinh hoạt b) người lùn c) ít d) túi nhựa 6) church a) nhà thờ b) chùa c) nhà kính d) mộ 7) cheer a) ăn mừng b) biểu diễn c) trình bày d) tiếp đón

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?