1) 台灣人 a) người Đài Loan b) ở Đài Loan c) người Đài Bắc 2) 講越語 a) học tiếng Việt b) nói tiếng Việt c) thích học tiếng Việt 3) 住在台北 a) sống Đài Bắc b) làm việc ở Đài Bắc c) sống ở Đài Bắc 4) 工作環境很好 a) môi trường làm việc b) môi trường làm việc rất đẹp c) môi trường làm việc rất tốt 5) 越南人很活潑 a) Việt Nam rất năng động b) người Việt rất năng động c) người Việt Nam rất giỏi 6) 越南是一個潛力市場 a) Việt Nam là 1 thị trường tiềm năng b) Việt Nam là một thị trường c) Việt Nam có thị trường tiềm năng 7) 你公司怎麼樣? a) công ty thấy thế nào? b) chị công ty thế nào? c) công ty chị thế nào? 8) 你學多久了? a) em học mấy năm rồi? b) em học bao lâu rồi? c) em học lâu rồi. 9) 你認識他喔? a) em quen anh ấy hả? b) tôi quen anh ấy phải không? c) em quen chị ấy không? 10) 你最近怎麼樣? a) anh thế nào dạo này? b) anh thấy thế nào? c) dạo này anh thế nào?
0%
b1
שתף
שתף
שתף
על ידי
Lucynguyen839
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
חידון
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?