1) wrong about a) có vấn đề b) quyết định c) nhầm về d) so sánh 2) wrong with a) mượn b) có vấn đề c) nhầm về d) so sánh 3) belong to a) quyết định b) thuộc về c) lựa chọn giữa d) mua 4) borrow sth from a) mua b) tiêu,dành (tiền) vào c) cho mượn d) mượn 5) buy sth from a) có vấn đề b) mua c) chi trả cho d) nhầm về 6) choose between a) quản cáo b) lựa chọn giữa c) mượn d) thuộc về 7) compare sth to/with a) so sánh b) quản cáo c) mua d) chi trả cho 8) decide on a) chi trả cho b) quản cáo c) mua d) quyết định 9) lend sth to a) thuộc về b) tiêu,dành (tiền) vào c) so sánh d) cho mượn 10) pay for a) mua b) quyết định c) cho mượn d) chi trả cho 11) spend sth on a) mua b) chi trả cho c) tiêu,dành (tiền) vào d) thuộc về 12) an advertisement for a) quản cáo b) cho mượn c) lựa chọn giữa d) quyết định
0%
11.Word Patterns
שתף
שתף
שתף
על ידי
Quanhuynhvinhlo
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
חידון
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?