sports field, prepare - chuẩn bị, help with - giúp đỡ, household chores - công việc nhà, bread winner - trụ cột gia đình, earn money - kiếm tiền, equally - công bằng, bình đẳng, shop for groceries - mua thực phẩm , do the laundry - giặt giũ, do the washing up - rửa bát, put out the rubbish - vứt rác, do the heavy lifting - làm công việc nặng, support - hỗ trợ, look after - take care of, tidy up - dọn dẹp, responsibility - trách nhiệm , life skill - kĩ năng sống , gratitude - lòng biết ơn, appreciate - đánh giá cao, strengthen - tăng cường , bond - gắn kết, benefit - lợi ích , advantage - lợi ích, bug - côn trùng , unusual - không bình thường, dollhouse - nhà búp bê, horse riding - cưỡi ngựa , go jogging - đi bộ thể dục, make models - làm mô hình , hang out with friends - ra ngoài chơi , character - tính cách, encourage - khuyến khích, damage - phá hủy, playtime - thời gian vui chơi, grow up - lớn lên, routine - sinh hoạt thường ngày, trust - niềm tin, carry on - tiếp tục, achieve success - đạt được thành công, celebrate - tổ chức kỉ niệm, experience - kinh nghiệm , exchange opinions - trao đổi ý kiến, family value - giá trị gia đình, pass on - truyền lại, regularly - thường xuyên,
0%
UNIT1- E10
שתף
שתף
שתף
על ידי
Tbgoat
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
היפוך אותיות
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?