ở đâu - Wo , đi đâu , đi tới đâu - wohin , cái gì - was , từ đâu tới - woher , là ai - wer , hỏi về giá tiền - wie viel , bao lâu - wie lang , tuổi - wie alt , khi nào - wann , tại sao - warum , như thế nào - wie , nào - welch , ăn - essen , uống - trinken , đưa - geben , nhìn , xem - sehen , lấy , sử dụng - nehmen , đi - gehen , gọi điện - anrufen , giúp đỡ - helfen , gặp gỡ - treffen , nói - sprechen , lái xe - fahre , mua - kaufen , được gọi , tên là - heißen , đứng - stehen , mời - einladen , bay - fliegen , cần - brauchen , thức dậy - aufwachen , làm việc - arbeiten , trả - bezahlen , kết thúc - enden , chạy - laufen , nghĩ - denken , viết - schreiben , đến - kommen aus , làm - machen , tắm - duschen , ăn sáng - frühstücken , nhận - bekommen , yêu - liben , đứng lên - aufsehen , có nghĩa là - bedeutet , đánh vần - buchstabieren , trông chờ - freuen , có - haben , nghe - hören , nấu ăn - kochen , hôn , kiss - kuss, cười - lachen , sống - laben , đọc - lasen , nằm - liegen , mở - öffnen , mới , cũ - neu , alt , trẻ , già - jung , alt , lớn , bé - groß,klein , râu - bart , tóc - haare , béo - dick , gầy - dünn , tóc thẳng - glatt , tóc xám - graue haare , xinh đẹp - hübsch , xấu xí - hässlich , tóc nâu - braune haare , trắng - weiß , đen - schwarz, xám - grau , đỏ - rot , vàng - gelb , tím - lila /violett, xanh dương - blau , xanh lá - grün , cam - orange, hồng - rosa, nâu - braun ,
0%
A1
שתף
שתף
שתף
על ידי
Linhmam12081712
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
היפוך אותיות
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?