potential (n): - tiềm năng, superfluous (a): - dư thừa, supplemental (a): - bổ sung, arbitrary (a): - tùy ý, brochure (n): - tài liệu quảng cáo, approve (v): - phê duyệt, standard (n): - tiêu chuẩn, unimaginable (a): - không tưởng tượng được, predict (v): - dự đoán, accidental (a): - tình cờ, collectively (adv) - tập thể, reinforcement (n): - gia cố, orchestras (n): - ban nhạc, helpfulness (n): - sự hữu ích, proved (v): - chứng tỏ, emission (v): - phát, bother (v): - làm phiền, quấy rầy, prohibit (v): - cấm, ngăn trở, authority (n): - thẩm quyền, ủy quyền, coalition (n): - sự liên minh, alignment (n): - cân chỉnh, proper (a): - thích hợp, đầy đủ, relevant (a): - phù hợp, incentive (a): - khích lệ, khuyến khích, recommendation (n): - khuyến nghị, sự giới thiệu, expert (n): - chuyên gia, transform (v): - chuyển đổi, merchandise (n): - hàng hóa, insulation (n): - lớp cách nhiệt, cách điện, expressive (a): - biểu cảm,
0%
toeic
शेयर
शेयर
शेयर
Ngocphuongthao0
द्वारा
कंटेंट को एडिट करें
प्रिंट
एम्बेड
अधिक
कार्य
लीडरबोर्ड
अधिक दिखाएं
कम दिखाएं
यह लीडरबोर्ड अभी निजी है।
शेयर
पर क्लिक करें इसे सार्वजनिक करें।
इस लीडरबोर्ड को रिसोर्स ओनर ने डिसेबल कर दिया है।
यह लीडरबोर्ड डिसेबल है क्योंकि आपके विकल्प रिसोर्स ओनर से अलग हैं।
पूर्वस्थिति विकल्प
मैच अप
एक ओपन एंडेड टेम्पलेट है। यह लीडरबोर्ड के लिये स्कोर उत्पन्न नहीं करता है।
लॉग ईन आवश्यक
दृश्य शैली
फ़ॉन्ट
सदस्यता आवश्यक है
विकल्प
टेम्पलेट स्विच करें
सभी दिखाएं
गतिविधि (एक्टिविटी) खेलते समय अधिक फार्मेट दिखाई देंगे।
खुले परिणाम
लिंक कॉपी करें
क्यूआर कोड
डिलीट
ऑटो-सेव पुनःस्थापित करें:
?