bãi bỏ chính sách (phân biệt chủng tộc; xóa bỏ sự phân tách, desegregate (v), vùng ngoại ô, suburb (n), đa dạng; nhiều loại, various (adj), giảm; cắt giảm, reduce (v), sẵn lòng, willing (adj), gây ra, cause (v), đông đúc, crowded (adj), đáng kể; rất nhiều, considerably (adv), tắc nghẽn giao thông, traffic congestion, biện pháp, measure (n), có việc làm; được tuyển dụng, employed (adj), ảnh hưởng; tác động, influence (n), tránh, avoid (v), chứa, contain (v), bao quanh, surround (v)
0%
2012
शेयर
शेयर
Kimhung1221999
द्वारा
कंटेंट को एडिट करें
सहेजें
पसंद
प्रिंट
एम्बेड
अधिक
कार्य
लीडरबोर्ड
अधिक दिखाएं
कम दिखाएं
यह लीडरबोर्ड अभी निजी है।
शेयर
पर क्लिक करें इसे सार्वजनिक करें।
इस लीडरबोर्ड को रिसोर्स ओनर ने डिसेबल कर दिया है।
यह लीडरबोर्ड डिसेबल है क्योंकि आपके विकल्प रिसोर्स ओनर से अलग हैं।
पूर्वस्थिति विकल्प
मैच अप
एक ओपन एंडेड टेम्पलेट है। यह लीडरबोर्ड के लिये स्कोर उत्पन्न नहीं करता है।
लॉग ईन आवश्यक
दृश्य शैली
फ़ॉन्ट
सदस्यता आवश्यक है
विकल्प
इस तरह और भी
Toán : Phép cộng - Dấu cộng
Oanhtth2212
द्वारा
हवाई जहाज
8
Điền chữ thích hợp vào chỗ trống để được từ viết đúng chính tả:
Hienlong7177
द्वारा
क्विज
2
Động từ bất quy tắc
Nht121501
द्वारा
मैच अप
19
LUYỆN TỪ VÀ CÂU: Mở rộng vốn từ: Nhân hậu Bài 2/72 (SGK): Sắp xếp các từ sau vào 2 nhóm:
41123dtd
द्वारा
ग्रुप सॉर्ट
3
động từ bất quy tắc
Anhquan9157
द्वारा
ग्रुप सॉर्ट
1
Phân loại các phương tiện giao thông
Hamamnonxuantan
द्वारा
ग्रुप सॉर्ट
2
Động từ bất quy tắc
Lavie22
द्वारा
उड़ने वाला फल
4
Động từ bất quy tắc.
Phananhthien202
द्वारा
उत्तर टाइप करें
2
टेम्पलेट स्विच करें
सभी दिखाएं
खुले परिणाम
लिंक कॉपी करें
क्यूआर कोड
डिलीट
ऑटो-सेव पुनःस्थापित करें:
?