quite, khá/khá là, try on, mặc thử/đeo thử, fit, vừa vặn, earrings, hoa tai/bông tai, mind, phiền/ngại, prefer, thích hơn, unusual, khác thường, suit, hợp với, make sure, đảm bảo/chắc chắn, in a hurry, đang vội, top-of-the-range, thuộc loại tốt nhất và đắt nhất, leisurewear, quần áo mặc khi thư giãn, label, nhãn hiệu/nhãn mác, high quality, chất lượng cao, up-to-date, hiện đại/mới nhất, tiny, rất nhỏ, specialise, chuyên về, assistant, nhân viên bán hàng/trợ lý, launch, ra mắt/giới thiệu sản phẩm mới, a range of, nhiều loại/một loạt, plain, đơn giản, không có họa tiết, crowded, đông đúc, queue, hàng người xếp hàng, service, dịch vụ, plenty of, rất nhiều/nhiều hơn mức cần thiết
0%
Flashcards
शेयर
शेयर
Sonominh
द्वारा
कंटेंट को एडिट करें
प्रिंट
एम्बेड
अधिक
कार्य
लीडरबोर्ड
अधिक दिखाएं
कम दिखाएं
यह लीडरबोर्ड अभी निजी है।
शेयर
पर क्लिक करें इसे सार्वजनिक करें।
इस लीडरबोर्ड को रिसोर्स ओनर ने डिसेबल कर दिया है।
यह लीडरबोर्ड डिसेबल है क्योंकि आपके विकल्प रिसोर्स ओनर से अलग हैं।
पूर्वस्थिति विकल्प
फ्लैश कार्ड
एक ओपन एंडेड टेम्पलेट है। यह लीडरबोर्ड के लिये स्कोर उत्पन्न नहीं करता है।
लॉग ईन आवश्यक
दृश्य शैली
फ़ॉन्ट
सदस्यता आवश्यक है
विकल्प
एआई संवर्धित: इस गतिविधि में एआई द्वारा उत्पन्न सामग्री शामिल है।
और जानो।
टेम्पलेट स्विच करें
सभी दिखाएं
खुले परिणाम
लिंक कॉपी करें
क्यूआर कोड
डिलीट
ऑटो-सेव पुनःस्थापित करें:
?