name - tên, old - già, cũ, young - trẻ, what ? - cái gì, my - của tôi, your - của bạn, his - của anh ấy, her - của cô ấy, year - năm, birthday cake - bánh kem sinh nhật, age - tuổi, pupil - học sinh, subject - môn học, classmate - bạn cùng lớp, friendship - tình bạn, schoolbag - cặp sách, uniform - đồng phục, playground - sân chơi, soccer - bóng đá, music - âm nhạc, weather - thời tiết, animal - động vật, wonderful - tuyệt vời, favorite - yêu thích, support - ủng hộ, giúp đỡ, weekend - cuối tuần, go to school - đi học, đi đến trường, do homework - làm bài tập về nhà, hobby - sở thích, play tennis - chơi quần vợt, listen to music - nghe nhạc, watch film - xem phim, read book - đọc sách, feel happy - cảm thấy vui vẻ, Monday - thứ hai, Tuesday - thứ ba, Wednesday - thứ tư, Thursday - thứ năm, Friday - thứ sáu, Saturday - thứ bảy, male - giới tính nam, female - giới tính nữ
0%
THEME 2
शेयर
शेयर
Gemmalanguagecenter
द्वारा
कंटेंट को एडिट करें
प्रिंट
एम्बेड
अधिक
कार्य
लीडरबोर्ड
अधिक दिखाएं
कम दिखाएं
यह लीडरबोर्ड अभी निजी है।
शेयर
पर क्लिक करें इसे सार्वजनिक करें।
इस लीडरबोर्ड को रिसोर्स ओनर ने डिसेबल कर दिया है।
यह लीडरबोर्ड डिसेबल है क्योंकि आपके विकल्प रिसोर्स ओनर से अलग हैं।
पूर्वस्थिति विकल्प
रैंडम कार्ड
एक ओपन एंडेड टेम्पलेट है। यह लीडरबोर्ड के लिये स्कोर उत्पन्न नहीं करता है।
लॉग ईन आवश्यक
दृश्य शैली
फ़ॉन्ट
सदस्यता आवश्यक है
विकल्प
टेम्पलेट स्विच करें
सभी दिखाएं
खुले परिणाम
लिंक कॉपी करें
क्यूआर कोड
डिलीट
ऑटो-सेव पुनःस्थापित करें:
?