movers and shakers - người có tiếng nói, người máu mặt, burn the candle at both ends - làm việc ngày đêm, put your feet up - thư giãn, Get your feet under the table - ổn định, pull your socks up - nỗ lực hơn nữa, go the extra mile - làm hơn mong đợi, work your fingers to the bone - làm việc cật lực, beat around the bush - vòng vo, be thrown in at the deep end - bị bỏ mặc, the blue-eyed boy - lính ruột/ con cưng, take the rap for something - bị đổ lỗi, pass the buck - đùn đẩy trách nhiệm, butter someone up - nịnh bợ, a them and us situation - đối đầu, sit on the fence - trung lập, show someone the ropes - chỉ việc, take someone under your wing - bảo vệ ai đó, put your cards on the table - vào thẳng vấn đề, call in a favour - back up, pull a few strings - dàn xếp,
0%
Work
शेयर
शेयर
शेयर
Trankimkhanhsgu
द्वारा
कंटेंट को एडिट करें
प्रिंट
एम्बेड
अधिक
कार्य
लीडरबोर्ड
अधिक दिखाएं
कम दिखाएं
यह लीडरबोर्ड अभी निजी है।
शेयर
पर क्लिक करें इसे सार्वजनिक करें।
इस लीडरबोर्ड को रिसोर्स ओनर ने डिसेबल कर दिया है।
यह लीडरबोर्ड डिसेबल है क्योंकि आपके विकल्प रिसोर्स ओनर से अलग हैं।
पूर्वस्थिति विकल्प
मिलता-जुलता खोजे
एक ओपन एंडेड टेम्पलेट है। यह लीडरबोर्ड के लिये स्कोर उत्पन्न नहीं करता है।
लॉग ईन आवश्यक
दृश्य शैली
फ़ॉन्ट
सदस्यता आवश्यक है
विकल्प
टेम्पलेट स्विच करें
सभी दिखाएं
गतिविधि (एक्टिविटी) खेलते समय अधिक फार्मेट दिखाई देंगे।
खुले परिणाम
लिंक कॉपी करें
क्यूआर कोड
डिलीट
ऑटो-सेव पुनःस्थापित करें:
?