chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, opened , knocked, played, occurred, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, annoyed , phoned, watched, remembered, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, switched , stayed, believed, cleared, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, allowed , dressed, flashed, mixed, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, used , finished, rained, married, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, packed , punched, pleased, pushed, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, loved , teased, rained, washed, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, tipped , begged, quarrelled, carried, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, smoked , stopped, missed, pleased, chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại, pleased , erased, increased, amused.
0%
ED
शेयर
शेयर
शेयर
Hongthuhou24
द्वारा
Collège
Anglais
Pronunciation
कंटेंट को एडिट करें
प्रिंट
एम्बेड
अधिक
लीडरबोर्ड
शीर्ष खिलाड़ी देखें
कार्य
लीडरबोर्ड
अधिक दिखाएं
कम दिखाएं
यह लीडरबोर्ड अभी निजी है।
शेयर
पर क्लिक करें इसे सार्वजनिक करें।
इस लीडरबोर्ड को रिसोर्स ओनर ने डिसेबल कर दिया है।
यह लीडरबोर्ड डिसेबल है क्योंकि आपके विकल्प रिसोर्स ओनर से अलग हैं।
पूर्वस्थिति विकल्प
क्विज
एक ओपन एंडेड टेम्पलेट है। यह लीडरबोर्ड के लिये स्कोर उत्पन्न नहीं करता है।
लॉग ईन आवश्यक
दृश्य शैली
फ़ॉन्ट
सदस्यता आवश्यक है
विकल्प
टेम्पलेट स्विच करें
सभी दिखाएं
गतिविधि (एक्टिविटी) खेलते समय अधिक फार्मेट दिखाई देंगे।
लीडरबोर्ड
शीर्ष खिलाड़ी देखें
)
खुले परिणाम
लिंक कॉपी करें
क्यूआर कोड
डिलीट
ऑटो-सेव पुनःस्थापित करें:
?