Asia (n), châu Á, Europe (n), châu Âu, America (n), châu Mỹ, Australia (n), châu Đại Dương, Africa (n), châu Phi, Antarctica (n), châu Nam Cực, honest (adj), thật thà, costumer (n), khách hàng, place (n), nơi, địa điểm, prison (n), nhà tù, experience (n), kinh nghiệm, trải nghiệm, pass (v), đưa qua, life (n), cuộc sống, cuộc đời

Top-lista

Vizualni stil

Postavke

Promijeni predložak

Vrati automatski spremljeno: ?