Apartment (n), căn hộ, Attic (n), gác mái, Air-conditioner (n), máy điều hòa không khí, Alarm clock (n), đồng hồ báo thức, Bathroom scales, cân sức khỏe, Country house (n), nhà ở nông thôn, Ceiling fan (n), quạt trần, Cellar (n), tầng hầm, Chimney (n), ống khói, Chopsticks (n), đôi đũa, Cooker (n), nồi cơm điện, Curtain (n), rèm cửa, Cushion (n), đệm, Chest of drawers (n), ngăn kéo tủ, Crazy (adj), kì dị, lạ thường, Department store (n), cửa hàng bách hóa, Dishwasher (n), máy rửa bát (chén) đĩa, Furniture (n), đồ đạc trong nhà, đồ gỗ, Garage (n), nhà để xe, Hall (n), phòng lớn, sảnh, Light (n), ánh sáng, đèn, Microwave (n), lò vi sóng, Messy (adj), lộn xộn, bừa bộn, Move (v), di chuyển, chuyển nhà, Stilt house (n), nhà sàn, Town house (n), nhà phố, Villa (n), biệt thự

Autor

Top-lista

Vizualni stil

Postavke

Promijeni predložak

Vrati automatski spremljeno: ?