Thì tương lai đơn, Future Simple, Present Simple, Past Simple, Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn (chọn 3 đáp án), tomorrow, next week, last week, in 2025, Cách dùng của Thì Tương Lai đơn, Miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ., Miêu tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai., Miêu tả hành động đang xảy ra trong hiện tại, Câu nào dưới đây dùng thì tương lai đơn., She goes to the supermarket on Sundays., She is going to the supermarket now., She will go to the supermarket next weekend., Nghĩa của từ "will", sẽ, đã, được, Adam .......... (watch) Tom and Jerry towmorrow., will watch, watches, won't watch, Phủ định của từ will, won't, willn't, don't, doesn't, Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai đơn, Các từ chỉ thời gian: last week, yesterday, in 1997, Các từ chỉ quan điểm: think, believe, promise,suppose, Cách dùng của thì Tương lai đơn: Miêu tả 1 hành động ................., có dự định từ trước, không có dự định (được quyết định tại thời điểm nói), như một thói quen, He _____ arrive on time., A. will, B. is, C. not, Sau will / won't động từ ở dạng nào?, động từ giữ nguyên (V giữ nguyên), to + động từ (to V), động từ đuôi -ing, We will _____ what your father says., A. see, B. to see, C. seeing, cách viết tắt will, 'll, 'l, ll
0%
Future Simple
Podijeli
Podijeli
Autor
Qenglish1308
L4
L5
L6
Tiếng Anh
Uredi sadržaj
Ispis
Postavi
Više
Zadatke
Top-lista
Pokaži više
Pokaži manje
Ova top-lista je trenutno privatna. Odaberite opciju
Podijeli
da biste je javno objavili.
Ovu top-listu onemogućio je vlasnik sadržaja.
Ova top-lista je onemogućena jer se vaš odabir opcija razlikuje od postavki vlasnika sadržaja.
Vrati opcije na početne postavke
Labirint
je otvoreni predložak. Ne generira rezultate za top-listu.
Prijava je obvezna
Vizualni stil
Fontovi
Potrebna je pretplata
Postavke
Promijeni predložak
Prikaži sve
Otvoreni rezultati
Kopiraj vezu
QR kôd
Izbriši
Vrati automatski spremljeno:
?