spoked wheels (n), bánh xe có nan, disk wheel (n), bánh xe hình đĩa, yoke saddle (n), yên kéo, pad (n), đệm, leather strap (n), dây đai da, rod (n), thanh / cần, axle (n), trục bánh xe, axis (n), trục, propeller (n), cánh quạt, battery (n), pin, horse-drawn chariot (n), xe kéo bằng ngựa, dùng trong thời cổ đại để di chuyển hoặc trong chiến tranh, carriage (n), cỗ xe ngựa (dùng để đi lại).

Papan Peringkat

Gaya visual

Pilihan

Berganti templat

)
Pulihkan simpan otomatis: ?