Weather forecast, Dự báo thời tiết (dự đoán thời tiết trong tương lai), Weather change, Sự thay đổi thời tiết, Heatwave alert, Cảnh báo nắng nóng kéo dài, Rainy season, Mùa mưa, Seasonal shift, Sự thay đổi thời điểm hoặc đặc điểm của mùa, Harvest season, Mùa thu hoạch, Drought crisis, Khủng hoảng hạn hán nghiêm trọng, Climate impact, Tác động của biến đổi khí hậu, Climate response, Các biện pháp để đối phó với biến đổi khí hậu, Warming effect, Hiệu ứng làm Trái Đất nóng lên, Gas emissions, Khí thải (khí được thải ra môi trường, như CO₂), Emission levels, Mức độ / lượng khí thải, Sea-level rise, Sự gia tăng mực nước biển, Impact report, Báo cáo về tác động hoặc hậu quả, Extreme weather, Thời tiết cực đoan (bão, lũ, nắng nóng, hạn hán…), Disaster risk, Nguy cơ xảy ra thảm họa, Dry season, Mùa khô, Ecosystem balance, Sự cân bằng của hệ sinh thái (cân bằng giữa các loài và môi trường).

Papan Peringkat

Gaya visual

Pilihan

Berganti templat

)
Pulihkan simpan otomatis: ?