come up with an idea: nghĩ ra một ý tưởng, toy with an idea: cân nhắc / mơ hồ nghĩ đến một ý tưởng, rough idea: ý tưởng sơ bộ, chưa rõ ràng, haven't the foggiest idea: không có chút manh mối / không biết gì cả, jot down: ghi nhanh, ghi vội xuống, broad outline: bố cục tổng quát, sơ lược đại cương, put into practice: đưa vào thực tiễn, áp dụng, deliver a speech: đọc / phát biểu một bài diễn văn, spark (v.): khơi dậy, châm ngòi (ý tưởng / cảm xúc), inspiration (n.): nguồn cảm hứng, brainstorm (v.): động não, tập hợp ý tưởng, step-by-step approach: phương pháp từng bước một, critical analysis: phân tích phê bình / chuyên sâu, reach fever pitch: đạt đến cực điểm / đỉnh điểm sôi sục, build on the success: phát huy thành công đã đạt được, adapt to changing circumstances: thích nghi với hoàn cảnh thay đổi.

Papan Peringkat

Gaya visual

Pilihan

Berganti templat

Pulihkan simpan otomatis: ?