taxing, đòi hỏi, yêu cầu nhiều, no less, được dùng để nhấn mạnh mức độ, trivial, không quan trọng, nhỏ nhặt, stake, tiền cược; rủi ro, be accustomed to something, quen với = be used to, replicate something, sao chép; lặp lại, valuables, vật có giá trị, proceeding, tố tụng, perceive something, hiểu; nghĩ về; nhận thức, gustatory, thuộc vị giác, olfactory, thuộc khứu giác, auditory, thuộc thính giác, inflate something, làm tăng; phóng đại hơn mức bình thường, escalation, sự tăng lên; sự leo thang, judicial, thuộc tư pháp

Papan Peringkat

Gaya visual

Pilihan

AI Enhanced: Aktivitas ini berisi konten yang dihasilkan oleh AI. Pelajari lebih lanjut.

Berganti templat

Pulihkan simpan otomatis: ?