run - chạy, running with the ball - đang chạy với bóng, kick - đá, kicking the ball - đang đá bóng, hit - đánh, hitting the ball - đang đánh bóng, ride - đi, đạp, cưỡi ( phương tiện), riding a bike - đang đạp xe, walk - đi bộ, walking to the playground - đang đi bộ đến sân chơi, bounce - dập, nẩy bóng, bouncing the ball - đang dập bóng, play the piano - chơi đàn piano, play the guitar - chơi đàn ghi ta, fly - bay, sing - hát, dance - nhảy múa, What is she doing? - cô ấy đang làm gì?, She is bouncing the ball. - Cô ấy đang dập bóng., What can she do? Cô ấy có thể làm gì., She can bounce the ball. Cô ấy có thể dập bóng., Can she bounce the ball? Cô ấy có thể dập bóng không?, Yes, she can. - Có, No, she can't. - Không

Papan Peringkat

Saat ini kami sedang berupaya meningkatkan fungsionalitas Papan Peringkat. Tolong bantu kami dengan memberikan umpan balik Anda.

Beri Umpan Balik

Gaya visual

Pilihan

Saat ini kami sedang bekerja untuk meningkatkan Pengaturan Aktivitas. Mohon bantu kami dengan memberikan masukan Anda.

Beri Umpan Balik

Berganti templat

Pulihkan simpan otomatis: ?