fly a kite (v): thả diều, skip (v): nhảy, ride a bike (v): đạp xe đạp, ride a horse (v): cưỡi ngựa, play the piano (v): chơi đàn pi-a-no, play the guitar (v): chơi đàn ghi-ta, cook (v): nấu ăn, draw (v): vẽ, swim (v): bơi, play badminton (v): chơi cầu lông, roller skate (v): trượt patin, play football (v): chơi đá banh, sing (v): hát, dance (v): nhảy, windy (adj): gió, unique (adj): độc nhất, talent (n): tài năng, adult (n): người lớn, pedals (n): bàn đạp, rope (n): dây thừng, control (v): kiểm soát, go up: đi lên, move (v): di chuyển, hit (v): đánh, shuttlecock (n): cầu lông, crayon (n): bút màu, wheels (n): bánh xe, racket (n): cây vợt, hurt (v): làm đau, middle (adj): ở giữa, playground (n): sân chơi, drum (n): trống, play chess (v): chơi cờ, spend (v): dành, language (n) : ngôn ngữ

Papan Peringkat

Gaya visual

Pilihan

Berganti templat

Pulihkan simpan otomatis: ?