1) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) opened b) knocked c) played d) occurred 2) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) annoyed b) phoned c) watched d) remembered 3) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) switched  b) stayed c) believed d) cleared 4) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) allowed b) dressed c) flashed d) mixed 5) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) used b) finished c) rained d) married 6) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) packed b) punched c) pleased d) pushed 7) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) loved  b) teased c) rained d) washed 8) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) tipped b) begged c) quarrelled d) carried 9) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) smoked b) stopped c) missed d) pleased 10) chọn từ có phát âm đuôi ed khác với các từ còn lại a) pleased b) erased c) increased d) amused

Papan Peringkat

Gaya visual

Pilihan

Berganti templat

Pulihkan simpan otomatis: ?