assess (v) /əˈses/, đánh giá, bỏ qua, làm rối, assume (v) /əˈsjuːm/, giả định, phủ nhận, chứng minh, baffle (v) /ˈbæf.əl/, gây bối rối, làm rõ, làm vui, biased (adj) /ˈbaɪ.əst/, thiên vị, trung lập, khách quan, concentrate (v) /ˈkɒn.sən.treɪt/, tập trung, phân tâm, trì hoãn, consider (v) /kənˈsɪd.ər/, cân nhắc, từ chối, quên đi, contemplate (v) /ˈkɒn.təm.pleɪt/, suy ngẫm, chạy trốn, nói chuyện, cynical (adj) /ˈsɪn.ɪ.kəl/, hoài nghi, lạc quan, thân thiện, deduce (v) /dɪˈdjuːs/, suy luận, đoán mò, bỏ qua, deliberate (adj) /dɪˈlɪb.ər.ət/, có chủ đích, vô tình, hỗn loạn, deliberate (v) /dɪˈlɪb.ə.reɪt/, cân nhắc kỹ, quyết nhanh, bỏ qua, dilemma (n) /daɪˈlem.ə/, tình thế khó xử, cơ hội, thành công, discriminate (v) /dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/, phân biệt đối xử, tôn trọng, giúp đỡ, dubious (adj) /ˈdʒuː.bi.əs/, đáng ngờ, rõ ràng, chắc chắn, estimate (v) /ˈes.tɪ.meɪt/, ước tính, đo chính xác, bỏ qua, estimate (n) /ˈes.tɪ.mət/, con số ước tính, số chính xác, số sai, faith (n) /feɪθ/, niềm tin, nghi ngờ, sợ hãi, gather (v) /ˈɡæð.ər/, thu thập, vứt bỏ, chia nhỏ, genius (n) /ˈdʒiː.ni.əs/, thiên tài, người bình thường, người kém, grasp (v) /ɡrɑːsp/, nắm bắt, bỏ qua, quên, guesswork (n) /ˈɡes.wɜːk/, phỏng đoán, tính toán, phân tích, hunch (n) /hʌntʃ/, linh cảm, bằng chứng, dữ liệu, ideology (n) /ˌaɪ.diˈɒl.ə.dʒi/, hệ tư tưởng, hành động, cảm xúc, ingenious (adj) /ɪnˈdʒiː.ni.əs/, khéo léo, vụng về, chậm chạp, inspiration (n) /ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən/, nguồn cảm hứng, sự thất vọng, sự lo lắng, intuition (n) /ˌɪn.tʃuːˈɪʃ.ən/, trực giác, lý luận, bằng chứng, justify (v) /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/, biện minh, bác bỏ, phủ nhận, naïve (adj) /naɪˈiːv/, ngây thơ, tinh ranh, khôn ngoan, notion (n) /ˈnəʊ.ʃən/, khái niệm, hành động, cảm xúc, optimistic (adj) /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/, lạc quan, bi quan, lo lắng, paradox (n) /ˈpær.ə.dɒks/, nghịch lý, sự thật, điều hiển nhiên, pessimistic (adj) /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/, bi quan, lạc quan, trung lập, plausible (adj) /ˈplɔː.zə.bəl/, hợp lý, vô lý, sai hoàn toàn, ponder (v) /ˈpɒn.dər/, suy nghĩ kỹ, bỏ qua, làm nhanh, prejudiced (adj) /ˈpredʒ.ə.dɪst/, thành kiến, công bằng, khách quan, presume (v) /prɪˈzjuːm/, cho là, phủ nhận, chứng minh, query (n/v) /ˈkwɪə.ri/, câu hỏi, chất vấn, câu trả lời, lời khen, reckon (v) /ˈrek.ən/, cho rằng, phủ nhận, bỏ qua, reflect (v) /rɪˈflekt/, suy ngẫm, hành động, nói chuyện, sceptical/Skeptical (adj) /ˈskep.tɪ.kəl/, hoài nghi, tin tưởng, chắc chắn, speculate (v) /ˈspek.jə.leɪt/, suy đoán, chứng minh, xác nhận, suppose (v) /səˈpəʊz/, cho rằng, phủ nhận, làm rõ
0%
Unit 2: Thinking
Condividi
Condividi
di
Daongoctuan05
Modifica contenuto
Salva
Mi piace
Stampa
Incorpora
Altro
Compiti
Classifica
Mostra di più
Mostra meno
Questa classifica è privata. Fai clic su
Condividi
per renderla pubblica.
Questa classifica è stata disattivata dal proprietario della risorsa.
Questa classifica è disattivata perché le impostazioni sono diverse da quelle del proprietario della risorsa.
Ripristina le opzioni
Quiz
è un modello a risposta aperta. Non genera punteggi validi per una classifica.
Login necessario
Stile di visualizzazione
Tipi di caratteri
Abbonamento richiesto
Opzioni
Più così
Think 2 Unit 2 Verbs about thinking
di
Svetlanabolshan
Carte a caso
7
FOCUS 3 - UNIT 3 - PRESENT AND PAST SPECULATION
di
Natalia42
Carte a caso
35
Think 2. Unit 2.Verbs about thinking
di
Goodteachers
Abbinamenti
4
THINK 3 Unit 12 speaking (with phrasal verbs)
di
Amarga
Riordina
10
Мислення, сприймання
di
Brainlab
Trova le corrispondenze
118
Unit 9 - p130 ex1 - Modal verbs for speculation and deduction
di
Wwadvanced
Organizza per gruppo
2
Verbs of thinking
di
Goodteachers
Carte a caso
2
Unit 4. So sánh hơn (tính từ)
di
Caominhhue1502
Quiz
2
Cambia modello
Mostra tutto
Apri risultati
Copia link
Codice QR
Elimina
Ripristinare il titolo salvato automaticamente:
?