ride a bike, đi xe đạp, ride a horse, cưỡi ngựa, skate, trượt băng, skateboard, ván trượt, play tennis, chơi tennis, play football, chơi bóng đá, behind, phía sau, in front of, phía trước, next to, bên cạnh, between, ở giữa, find, tìm, hide, trốn, cat, mèo, peg, móc treo, bin, thùng rác, mop, cây lau nhà, bus, xe buýt, van, xe tải nhỏ, bed, giường, dog, chó, jug, bình, perfect bike, xe đạp hoàn hảo, two seats, hai chỗ, fast and fun, nhanh và vui, big wheels, bánh xe to, park, công viên, beach, bãi biển, grass, cỏ, sand, cát.

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?