Mua, 买, 卖, Bán, 买, 卖, Bánh điểm tâm, 点心, 东西, Và (liên từ), 和, 秋, Đồ vật, 东西, 东酉, Nước, 水, 冰, Bình, chai, 瓶, 平, Mấy?, 几, 机, Còn, vẫn, 还, 不, Cân (đơn vị đo trọng lượng của TQ), 斤, 近

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?