toẹt dời, amazing, tự làm, make it yourself, xây nhà búp bê, build dollhouses, bìa cứng, cardboard, sự sáng tạo, creativity, cưỡi ngựa, horse riding, phổ biến, common / popular, sưu tầm gấu bông, collect teddy bears, làm mô hình, make models, sưu tầm xu, collect coin, làm vườn, do gardening, học làm......, learn how to...., đi tới câu lạc bộ, go to the club, đi bộ, go jogging, tập dô ga, do yoga, tập võ vật lộn, do judo, đi cắm trại, go camping, giữ dáng, keep fit, lướt sóng, surf, chơi đàn violin, play the violin

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?