Achieve, đạt được | Example: She achieved her goal - Cô ấy đạt được mục tiêu, Actor, diễn viên | Example: He is a famous actor - Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng, Apply, ứng tuyển | Example: I want to apply for this job - Tôi muốn ứng tuyển công việc này, Application form, đơn ứng tuyển, đơn xin việc | Example: Please fill in the application form - Vui lòng điền đơn xin việc, Artist, nghệ sĩ | Example: She is a talented artist - Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, Astronaut, phi hành gia | Example: He dreams of becoming an astronaut - Cậu ấy mơ trở thành phi hành gia, Blue-collar, chỉ lao động chân tay, công nhân | Example: My father is a blue-collar worker - Bố tôi là lao động chân tay, Business trip, chuyến đi công tác | Example: She is on a business trip - Cô ấy đang đi công tác, Business travel, chuyến đi công tác | Example: Business travel is common in this job - Đi công tác là điều phổ biến trong công việc này, Career, nghề nghiệp, sự nghiệp | Example: Teaching is a rewarding career - Dạy học là một nghề đáng quý, Colleague, đồng nghiệp | Example: My colleague helped me a lot - Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi rất nhiều, Challenging, thử thách | Example: This job is challenging - Công việc này rất thử thách, Creative, sáng tạo | Example: She is very creative at work - Cô ấy rất sáng tạo trong công việc, Chef, đầu bếp | Example: He works as a chef in a hotel - Anh ấy làm đầu bếp trong khách sạn, Dentist, nha sĩ | Example: I visited the dentist yesterday - Hôm qua tôi đã đi gặp nha sĩ, Detective, thám tử | Example: The detective solved the case - Thám tử đã phá vụ án, Doctor, bác sĩ | Example: My mother is a doctor - Mẹ tôi là bác sĩ, Editor, biên tập viên | Example: The editor checked the article - Biên tập viên đã kiểm tra bài báo, Employ, thuê, mướn | Example: The company employs many workers - Công ty thuê nhiều công nhân, Employer, chủ, người sử dụng lao động | Example: The employer offered a good salary - Chủ lao động đưa ra mức lương tốt, Employee, người lao động, làm thuê | Example: Every employee must wear a badge - Mỗi nhân viên phải đeo thẻ, Employment, việc làm, sự thuê | Example: Tourism creates employment - Du lịch tạo ra việc làm, Unemployment, sự thất nghiệp | Example: Unemployment is a serious problem - Thất nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng, Exhausted, kiệt sức | Example: She felt exhausted after work - Cô ấy kiệt sức sau giờ làm, Experience, kinh nghiệm, trải nghiệm | Example: Work experience is important - Kinh nghiệm làm việc rất quan trọng, Experienced, giàu kinh nghiệm | Example: He is an experienced teacher - Thầy ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm, Farmer, nông dân | Example: My grandfather is a farmer - Ông tôi là nông dân, Firefighter, lính cứu hỏa | Example: The firefighter saved a child - Người lính cứu hỏa đã cứu một đứa trẻ, Florist, người bán hoa | Example: The florist arranged the roses - Người bán hoa đã cắm hoa hồng, Hire, thuê | Example: They plan to hire new staff - Họ dự định thuê nhân viên mới, Income, thu nhập | Example: Her income is quite stable - Thu nhập của cô ấy khá ổn định, Intern, thực tập sinh | Example: The intern is learning quickly - Thực tập sinh đang học rất nhanh, Internship, kỳ thực tập | Example: I did an internship last summer - Tôi đã thực tập vào mùa hè năm ngoái, Interview, phỏng vấn | Example: She has a job interview tomorrow - Cô ấy có buổi phỏng vấn vào ngày mai, Job description, mô tả công việc | Example: Read the job description carefully - Hãy đọc kỹ mô tả công việc, Job swap, nhảy việc | Example: Job swap is common nowadays - Nhảy việc ngày nay khá phổ biến, Labour, người lao động | Example: The factory needs more labour - Nhà máy cần thêm lao động, Leader, lãnh đạo | Example: A good leader listens to others - Một nhà lãnh đạo giỏi biết lắng nghe, Leadership, sự lãnh đạo | Example: Leadership is an important skill - Khả năng lãnh đạo là kỹ năng quan trọng, Librarian, thủ thư | Example: The librarian helped me find a book - Thủ thư đã giúp tôi tìm sách, Lifeguard, nhân viên bảo vệ, cứu hộ | Example: The lifeguard watched the swimmers - Nhân viên cứu hộ quan sát những người bơi, Musician, nhạc sĩ | Example: He is a talented musician - Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, Nurse, y tá | Example: The nurse took my temperature - Y tá đã đo nhiệt độ cho tôi, Occupation, công việc | Example: What is your occupation - Nghề nghiệp của bạn là gì, Pilot, phi công | Example: The pilot landed the plane safely - Phi công đã hạ cánh an toàn, Police officer, cảnh sát | Example: The police officer directed traffic - Viên cảnh sát đã điều khiển giao thông, Promotion, sự thăng tiến, thăng chức | Example: She got a promotion last month - Cô ấy được thăng chức tháng trước, Punctual, đúng giờ | Example: He is always punctual for meetings - Anh ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp, Sailor, thủy thủ | Example: The sailor worked on a large ship - Người thủy thủ làm việc trên con tàu lớn, Salary, lương | Example: Her salary increased this year - Lương của cô ấy tăng trong năm nay, Wage, lương theo giờ | Example: Workers earn a daily wage - Công nhân nhận tiền công theo ngày, Bonus, thưởng | Example: Employees received a bonus at Tet - Nhân viên nhận thưởng vào Tết, Pension, lương hưu | Example: My grandfather lives on a pension - Ông tôi sống bằng lương hưu, Scientist, nhà khoa học | Example: The scientist made a new discovery - Nhà khoa học đã có một phát hiện mới, Soldier, lính | Example: The soldier served his country - Người lính đã phục vụ đất nước, Shift, ca làm việc | Example: She works the night shift - Cô ấy làm ca đêm, Taxi driver, tài xế, lái xe taxi | Example: The taxi driver was very friendly - Bác tài xế taxi rất thân thiện, Teacher, giáo viên | Example: Our teacher explains clearly - Giáo viên của chúng tôi giảng rất rõ, Translator, dịch giả, biên dịch viên | Example: The translator speaks three languages - Biên dịch viên nói ba thứ tiếng, Temporary, tạm thời | Example: She has a temporary job - Cô ấy có một công việc tạm thời, Permanent, lâu dài | Example: He is looking for permanent work - Anh ấy đang tìm việc lâu dài, White-collar, chỉ giới văn phòng, công sở | Example: She has a white-collar job - Cô ấy có công việc văn phòng, Writer, nhà văn, tác giả | Example: The writer published a new book - Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới

Unit 3- Work- Flashcards

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

AI Enhanced: Questa attività contiene contenuti generati dall'IA. Ulteriori informazioni.

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?