Hi, Xin chào, Hello, Xin chàoo, Bye, Tạm biệt, Goodbye, Chào tạm biệt, How, Như thế nào, How are you?, Bạn có khỏe không?, Fine, Khỏe, I'm fine, Tôi khỏe, Thanks, Cảm ơn, Thank you, Cảm ơn bạn, Circle, Khoanh tròn, Write, Viết, Pupil card, Thẻ học sinh, Name, Tên, Class, Lớp, School, Trường, I, Tôi, tớ, You, Bạn, các bạn, We, Chúng tôi, They, Họ, chúng nó, He, Anh ấy, chú ấy, bác ấy, She, Chị ấy, cô ấy, bà ấy, It, Nó

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

AI Enhanced: Questa attività contiene contenuti generati dall'IA. Ulteriori informazioni.

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?