eco-tour, /ˈiːkəʊtʊə/ — chuyến du lịch sinh thái, team building activity, /tiːm ˈbɪldɪŋ ækˈtɪvəti/ — hoạt động xây dựng đội ngũ, snorkelling, /ˈsnɔːkəlɪŋ/ — lặn bằng ống thở, riding a jeep, /ˈraɪdɪŋ ə dʒiːp/ — đi xe jeep, taking photos, /ˈteɪkɪŋ ˈfəʊtəʊz/ — chụp ảnh, exploring a site, /ɪkˈsplɔːrɪŋ ə saɪt/ — khám phá một địa điểm, touring a campus, /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/ — tham quan khuôn viên trường, giving a performance, /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/ — biểu diễn, trình diễn, putting up tents, /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/ — dựng lều, climbing a mountain, /ˈklaɪmɪŋ ə ˈmaʊntən/ — leo núi, seeing a gong show, /ˈsiːɪŋ ə ɡɒŋ ʃəʊ/ — xem biểu diễn cồng chiêng, dancing with local people, /ˈdɑːnsɪŋ wɪð ˈləʊkl ˈpiːpl/ — nhảy múa cùng người dân địa phương, birdwatching, /ˈbɜːdwɒtʃɪŋ/ — ngắm chim, cycling, /ˈsaɪklɪŋ/ — đi xe đạp, exploring the seabed, /ɪkˈsplɔːrɪŋ ðə ˈsiːbed/ — khám phá đáy biển, seeing a tribal dance show, /ˈsiːɪŋ ə ˈtraɪbl dɑːns ʃəʊ/ — xem biểu diễn múa của bộ lạc, parachute jump, /ˈpærəʃuːt dʒʌmp/ — nhảy dù, skydiving, /ˈskaɪdaɪvɪŋ/ — nhảy dù (thể thao), thrilling, /ˈθrɪlɪŋ/ — kịch tính, hồi hộp, amazing, /əˈmeɪzɪŋ/ — tuyệt vời, đáng kinh ngạc, enjoyable, /ɪnˈdʒɔɪəbl/ — thú vị, thích thú, brilliant, /ˈbrɪliənt/ — tuyệt vời, rực rỡ, memorable, /ˈmemərəbl/ — đáng nhớ, exhilarating, /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ — phấn khích, làm vui vẻ, unpleasant, /ʌnˈpleznt/ — khó chịu, không thoải mái, embarrassing, /ɪmˈbærəsɪŋ/ — xấu hổ, bối rối, helpless, /ˈhelpləs/ — bất lực, touching, /ˈtʌtʃɪŋ/ — cảm động, xúc động, unforgettable, /ˌʌnfəˈɡetəbl/ — không thể quên, special, /ˈspeʃl/ — đặc biệt, relaxing, /rɪˈlæksɪŋ/ — thư giãn, magnificent, /mæɡˈnɪfɪsnt/ — tráng lệ, lộng lẫy, pleasant, /ˈpleznt/ — dễ chịu, thú vị, terrible, /ˈterəbl/ — tồi tệ, khủng khiếp, strict, /strɪkt/ — nghiêm ngặt, nghiêm khắc, army camp, /ˈɑːmi kæmp/ — doanh trại quân đội, summer course, /ˈsʌmə kɔːs/ — khóa học mùa hè, soft skills, /sɒft skɪlz/ — kỹ năng mềm, training course, /ˈtreɪnɪŋ kɔːs/ — khóa huấn luyện, presentation skills, /ˌpreznˈteɪʃn skɪlz/ — kỹ năng thuyết trình, learn by rote, /lɜːn baɪ rəʊt/ — học vẹt, revise lessons, /rɪˈvaɪz ˈlesnz/ — ôn tập bài học, learn by heart, /lɜːn baɪ hɑːt/ — học thuộc lòng, class monitor, /klɑːs ˈmɒnɪtə/ — lớp trưởng, coral reef, /ˈkɒrəl riːf/ — rạn san hô, scenery, /ˈsiːnəri/ — phong cảnh, campsite, /ˈkæmpsaɪt/ — khu cắm trại, outskirts, /ˈaʊtskɜːts/ — ngoại ô, prehistoric monument, /ˌpriːhɪˈstɒrɪk ˈmɒnjumənt/ — di tích thời tiền sử, mountain range, /ˈmaʊntən reɪndʒ/ — dãy núi, went blank, /went blæŋk/ — trống rỗng (đầu óc), grow up, /ɡrəʊ ʌp/ — trưởng thành, lớn lên, flora and fauna, /ˈflɔːrə ənd ˈfɔːnə/ — hệ thực vật và động vật, by chance, /baɪ tʃɑːns/ — tình cờ, ngẫu nhiên, on purpose, /ɒn ˈpɜːpəs/ — cố ý, có chủ đích, environment protection, /ɪnˈvaɪrənmənt prəˈtekʃn/ — sự bảo vệ môi trường, community service, /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ — dịch vụ cộng đồng, lack confidence, /læk ˈkɒnfɪdəns/ — thiếu tự tin, argue with, /ˈɑːɡjuː wɪð/ — tranh cãi với, bully, /ˈbʊli/ — bắt nạt, slip, /slɪp/ — trượt chân, speciality, /ˌspeʃiˈæləti/ — đặc sản, instructor, /ɪnˈstrʌktə/ — người hướng dẫn, take an excursion, /teɪk ən ɪkˈskɜːʃn/ — thực hiện một chuyến tham quan

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

AI Enhanced: Questa attività contiene contenuti generati dall'IA. Ulteriori informazioni.

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?