county, hạt (đơn vị hành chính), location, vị trí, acre, đơn vị đo diện tích đất, accommodation, chỗ ở, tent, lều, cabin, nhà gỗ nhỏ (cabin), higher ground, vùng đất cao hơn, social focal point, điểm tụ họp/trung tâm sinh hoạt chung, by the river, bên cạnh/sát bờ sông, on higher ground, trên vùng đất cao, away from, cách xa, next to, ngay cạnh, in the centre of, ở trung tâm của, facilities, tiện nghi, cơ sở vật chất, equipped with, được trang bị, modern, hiện đại, comfortable, thoải mái

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

AI Enhanced: Questa attività contiene contenuti generati dall'IA. Ulteriori informazioni.

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?