面对, miànduì — đối mặt, đương đầu, 暂时, zànshí — tạm thời, nhất thời, 区别, qūbié — sự khác biệt, phân biệt, 许多, xǔduō — rất nhiều, 经历, jīnglì — trải qua, kinh nghiệm, 取, qǔ — lấy, nhận, lấy được, 总结, zǒngjié — tổng kết, 至少, zhìshǎo — ít nhất, 过程, guòchéng — quá trình, 失败, shībài — thất bại, 结果, jiéguǒ — kết quả, 勇敢, yǒnggǎn — dũng cảm, gan dạ, 理想, lǐxiǎng — lý tưởng, ước mơ, 正确, zhèngquè — đúng, chính xác, 当时, dāngshí — lúc đó, khi đó, 作家, zuòjiā — nhà văn, 篇, piān — lượng từ: bài, bài viết, 通过, tōngguò — thông qua, vượt qua, 汗, hàn — mồ hôi, 随便, suíbiàn — tùy ý, tùy tiện, 赢, yíng — thắng, 轻松, qīngsōng — nhẹ nhàng, thoải mái, dễ dàng, 国际, guójì — quốc tế, 网球, wǎngqiú — quần vợt, tennis, 主意, zhǔyi — ý kiến, ý tưởng, ý định, 放弃, fàngqì — từ bỏ, bỏ cuộc, 坚持, jiānchí — kiên trì, 得, děi — phải, cần phải, 难道, nándào — chẳng lẽ, lẽ nào, 饼干, bǐnggān — bánh quy

Classifica

Al momento stiamo lavorando per migliorare la funzionalità della classifica. Aiutaci offrendo il tuo feedback.

Invia feedback

Stile di visualizzazione

Opzioni

Attualmente stiamo lavorando per migliorare le impostazioni dell'attività. Per favore, aiutateci offrendo il vostro feedback.

Invia feedback

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?