một xã hội nông nghiệp, an agrarian society (n. phrase), chuyển động quay, rotary motion (n. phrase), đăng ký bằng sáng chế cho một phát minh, patent an invention (v. phrase), sự va chạm; vụ va chạm, collision (n), vô cùng lớn; khổng lồ, immense (adj), sự đô thị hóa, urbanization (n), không đầy đủ; thiếu, inadequate (adj), điều kiện/hệ thống vệ sinh, sanitation (n), sự phản đối; sự chống đối, opposition (n), phản đối; không tán thành, object (v), cướp; lấy trộm từ ai/nơi nào, rob (v), đập vỡ; phá tan, smash (v), đột nhập vào, break into (phr.v), biến mất, vanish (v), một cuộc nổi dậy; cuộc khởi nghĩa, an uprising (n), nguồn nhân lực; lao động, labour (n), kỹ thuật/hệ thống điện báo, telegraphy (n), tình trạng bất ổn; sự bất mãn trong xã hội, unrest (n), người học việc; thợ học việc, apprentice (n), đủ; không thiếu, sufficient (adj), vải; hàng dệt; sản phẩm dệt, textile (n), máy móc không đòi hỏi kỹ năng vận hành cao, unskilled machine (n. phrase), đấu súng; bắn qua lại, exchange gunfire (v. phrase), thợ dệt, weaver (n)

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?