Từ nào có nghĩa là “nhìn vào”?, Look at, Read, Từ nào có nghĩa là “viết”?, Dress, Write, Từ nào có nghĩa là “đọc”?, Read, Look at, Từ nào có nghĩa là “váy/đầm”?, Shirt, Dress, Từ nào có nghĩa là “áo sơ mi”?, Jacket, Shirt, Từ nào có nghĩa là “áo thun”?, T-shirt, Jeans, Từ nào có nghĩa là “quần jean”?, Dress, Jeans, Từ nào có nghĩa là “áo khoác”?, Jacket, Shirt, “Nhìn vào” trong tiếng Anh là gì?, Write, Look at, “Viết” trong tiếng Anh là gì?, Write, Read, “Đọc” trong tiếng Anh là gì?, Dress, Read, Từ nào là một loại quần áo?, Jacket, Write, “Áo thun” trong tiếng Anh là gì?, Shirt, T-shirt, “Quần jean” trong tiếng Anh là gì?, Jeans, Jacket, “Áo sơ mi” trong tiếng Anh là gì?, Shirt, T-shirt

di

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

AI Enhanced: Questa attività contiene contenuti generati dall'IA. Ulteriori informazioni.

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?