Detect, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra, Strategy, chiến lược, Multitasking, sự đa nhiệm, Telecommunication, viễn thông, Algorithm, công thức, thuật toán, Circuit, mạch (điện), Neuroscience, ngành thần kinh học, Mechanism, máy móc, cơ chế, Revolution, cuộc cách mạng, Integration, sự hoà nhập, Satisfaction, sự thoả mãn, sự toại nguyện, Workforce, lực lượng lao động, Occupation, nghề nghiệp; công việc, việc làm, Evolve, tiến hóa, Disruptive, phá vỡ, Capable of, có khả năng, có năng lực, Outperform, làm tốt hơn, Thrive, lớn nhanh, phát triển mạnh, Astounding, làm kinh ngạc, sững sờ, Humankind, loài người, nhân loại, Console, an ủi, Mainstream, xu hướng/xu thế chủ đạo, Elaborate, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu, Intellectual, (thuộc) trí óc, trí tuệ, Critical analysis, tư duy phản biện, phân tích đánh giá, Innovate, đổi mới, cách tân, Genetic, (thuộc) gien, di truyền học, digital-based, Thuộc nền tảng kĩ thuật số, tablet, máy tính bảng, multitasking, (n) sự đa nhiệm

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?