Decide to do sth, Quyết định làm việc gì, Prepare for sth, Chuẩn bị cho cái gì, Stay calm, Giữ bình tĩnh, Provide sb with sth, Cung cấp cho ai đó cái gì, Provide sth to/for sb, Cung cấp cái gì đó cho ai, A variety of sth, Một loạt các thứ, As usual, Như thường lệ, Tell sb to do sth, Bảo ai đó làm gì, Participate in = Take part in, Tham gia vào, Log on, Đăng nhập, Chat with sb, Nhắn tin / Trò chuyện với ai đó, Concentrate on sth, Tập trung vào việc gì, Meet one’s expectations, Đáp ứng mong đợi của ai, Deal with sth, Đối phó với cái gì

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?