prestigious, có danh tiếng, danh giá, ethical, đạo đức, staple food, món chính, abolition, sự bãi bỏ, gastronomy, ẩm thực, nghệ thuật ăn uống, embody, thể hiện, hiện thân, resilience, sự kiên cường, verify, xác minh, discipline, tính kỉ luật, transparency, sự minh bạch, rõ ràng, counselor, nhà tư vấn, criticised for, chỉ trích, consistent, sự nhất quán, candidate, ứng cử viên, professionalism, sự chuyên nghiệp, affordability, khả năng chi trả, evidence, bằng chứng, assumptions, sự giả định, transform, thay đổi, curriculum, chương trình học, passive reception, nhận thức thụ động, accountable, có thể giải trình, accountability, tính giải trình, exaggerate, phóng đại

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

AI Enhanced: Questa attività contiene contenuti generati dall'IA. Ulteriori informazioni.

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?