hand on, sang nhượng, downsize, thu hẹp, halve, giảm một nửa, counter, quầy, transaction, giao dịch, low transaction rates, ít giao dịch, subpostmaster, chủ bưu điện địa phương, disenfranchised, bị gạt ra ngoài, ticking time bomb, nguy cơ sắp bùng phát, handing back, từ bỏ / trả lại

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?