depletion, sự cạn kiệt, sustainability, sự bền vững, mitigate, giảm nhẹ, renewable, có thể tái tạo, erosion, sự xói mòn, viable, khả thi, adapt, thích nghi, contaminants, chất gây ô nhiễm, conservation, sự bảo tồn, reforestation, tái trồng rừng, hazardous, nguy hiểm, innovative, đổi mới, sáng tạo, die out, tuyệt chủng, carbon offset, giảm bù carbon, wipe out, xóa sổ, phá hủy hoàn toàn

さんの投稿です

リーダーボード

現在、リーダーボード機能の改善に取り組んでいます。フィードバックをお寄せください。

フィードバックを提供する

表示スタイル

オプション

現在、アクティビティ設定の改善に取り組んでいます。ご意見をお寄せいただければ幸いです。

フィードバックを提供する

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?