possibility, khả năng, chance, khả năng, high chance, khả năng cao, low chance, khả năng thấp, likely, có khả năng xảy ra, will happen, sẽ xảy ra (chắc chắn), will not happen, sẽ không xảy ra, might happen, có thể xảy ra (không chắc chắn), occur , happen, xảy ra, possible, có thể, event, sự kiện, process, quá trình, result, kết quả

さんの投稿です

リーダーボード

現在、リーダーボード機能の改善に取り組んでいます。フィードバックをお寄せください。

フィードバックを提供する

表示スタイル

オプション

現在、アクティビティ設定の改善に取り組んでいます。ご意見をお寄せいただければ幸いです。

フィードバックを提供する

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?