have got/has got, có, his, của anh ấy, my, của tôi, how old, mấy tuổi, how many, bao nhiêu, but, nhưng, her, của cô ấy, too, cũng thế.

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?