magic, (n) phép thuật, magical, (adj) kỳ diệu, magically, (adv) một cách kỳ diệu, attempt, (v, n) – cố gắng, nỗ lực, throughout, (adv/prep) – xuyên suốt, khắp, bucket, (n) cái xô, standard, (n, adj) tiêu chuẩn, standardize, (v) tiêu chuẩn hóa, suite, (n) phòng suite, deluxe, (adj) cao cấp, sang trọng, inform, (v) thông báo, information, (n) thông tin, informative, (adj) nhiều thông tin, footwear, (n) – giày dép, come up, (phr.v) xuất hiện, xảy ra, suffer, (v) chịu đựng, suffering, (n) sự đau khổ, sufferer, (n) người chịu đau khổ, oven, (n) lò nướng, federal, (adj) thuộc liên bang, dial, (v) quay số, complex, (adj) phức tạp, satellite, (n) vệ tinh, affect, (v) ảnh hưởng

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?