get up, thức dậy, go to school, đi học, go home, về nhà, have dinner, ăn tối, asleep, đang ngủ, in the morning, vào buổi sáng, in the afternoon, vào buổi chiều, at night, vào buổi tối, brush my teeth, đánh răng, smile, mỉm cười, small, nhỏ, snow, tuyết, snake, con rắn, stairs, cầu thang, star, ngôi sao, cereal, ngũ cốc, bread and milk, bánh mì và sữa, lunch box, hộp cơm

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?