annoyed, bực bội, khó chịu, disappointed, thất vọng, lonely, cô đơn, lẻ loi, positive, tích cực, tốt, fail, thi rớt, pass, thi đậu, nervous, lo lắng, presentation, buổi thuyết trình, bài thuyết trình, convenient, tiện lợi, project, dự án, đồ án.

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?