appropriately, phù hợp, sự hợp lý, hoàn hảo, 1 cách phù hợp, accomplish, thêm vào, nhiệm vụ, phù hợp, đạt đc, additional, ứng dụng, kết nối, thêm vào, sự kết nối, axniety, hạn chót, sự lo lắng, bị bệnh, phụ thuộc, assighment, nhiệm vụ, đạt đc, hoàn thành, cố vấn, balance , cân =, cân = tốt, sự cân =, 1 cách cân =, counsellor, tắc nghẽn, cố tình, cố vấn, đạt đc, benefit, cân =, tốt, lợi ích, thải độc, beneficial, có lợi, lợi ích, 1 cách có lợi, lợi dụng, beneficially, duy trì, cân =, có lợi, 1 cách có lợi, bring about, về cái j, mang lại, uống nc, vác, detox, thải độc, độc hại, độc tố, lm hại, distract, hạn chót, điều lm sao nhãng, lm sao nhãng, sự sao nhãng, due date / deadline, hạn chót, áp lực, lm sao nhãng, cuối cùng, fattening, mập địch, lợn, Chi bel bel, gây bell phì, distraction, điều lm sao nhãng, mất tập trung, sao nhãng, gây sao nhãng, do one's best, cố gắng, nỗi lực hết sức, hạng nhất, duy nhất, give priority to, ưu tiên, mang lại, cho cái j, thải độc, look after, nhìn lại, nhìn xq, chăm sóc, sau khi, minimise, nhỏ bé, giảm , giảm đến mức tối thiểu, cạn kiệt, maintain, nuôi dưỡng, duy trì, chăm sóc, sự bảo dưỡng, maintenance, nuôi dưỡng, duy trì, chăm sóc, sự bảo dưỡng, mood, mặt trăng , tâm trạng, Mai Trang+))))), tâm lý, mental health, sức khỏe, tâm lý, tinh thần, sức khỏe tinh thần, mental , sức khỏe, tâm lý, tinh thần, sức khỏe tâm lý, nourish, nuôi dưỡng , bổ dưỡng , chăm sóc, sự bổ dưỡng, nourishment, sự nuôi dưỡng , dinh dưỡng, bổ dưỡng , tốt cho sức khỏe , nourishing, nuôi dưỡng, bổ dưỡng , 1 cách nuôi dưỡng, dưỡng cht, nutrient, dưỡng cht, dinh dưỡng, nuôi dưỡng, điều dưỡng , nutrition, nuôi dưỡng, bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe, dinh dưỡng, nutritious, nuôi dưỡng, bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe, điều dưỡng , nutritionist, chuyên gia dinh dưỡng, điều dưỡng, tốt cho sức khỏe, nuôi dưỡng, physical health, sức khỏe tinh thân, vật lý, thể chất, sức khỏe thể cht, optimistic, chiếm giữ, lạc quan, lạc đề, nguồn gốc, stressed, căng thẳng, buông bỏ, mệt mỏi, phụ thuộc, well balanced, cân =, cân = tốt, cân đối, tam giác cân, active, tích cực, tích tok, tích lũy, tiêu cực, fitness, trang phục, đổi, sự thik hợp, cân đối, attention , ưu tiên, th/công, chú ý, thể dục, success, ưu tiên, th/công, chú ý, thể dục, limit , hạn chế, cạn kiệt, giảm, hết, measure, chắc chắn, thuyết phục, nghĩa là, đo lường, pessimistic, phân tâm, ưu tiên, bi quan, tích cực, appearance, vẻ về ngoài, nhiệm vụ, phù hợp, thêm vào, design, thải độc, thành lập, thiết kế, độc đoán, comfort, nước giặt, bị ốm, an ủi, tăng cường, strengthen, nước giặt, bị ốm, an ủi, tăng cường, positive, quan trọng, tích cực, bi quan, độc hại, tiếp tục, turn on, get on , get around, take off, librarian, thủ thư, khách hàng, cố vấn, bác sĩ.
0%
unit3
共有
共有
共有
Tranbaongoc21r
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
クイズ
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
)
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?