rau sống, , rau trụng, , tương ớt, , ớt sa tế, , khăn giấy, , tăm, , khăn ướt, , chén (S) = bát (N), , tô, , dĩa (S) = đĩa (N), , đũa, , muỗng (S) = thìa (N), , nĩa (S) = dĩa (N), , thập cẩm, , đặc biệt, .

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?