evolution, sự tiến hóa, genetics, di truyền học, embryo, phôi thai, ancestral, thuộc tổ tiên, limb, chi (tay, chân), species, loài, trait, đặc điểm, bee-eater, chim ăn ong, prey, con mồi, migrate, di cư, poison, chất độc, rub, chà xát, amphibian, động vật lưỡng cư, larval stage, giai đoạn ấu trùng, dehydration, mất nước, rainforest, rừng nhiệt đới, evolutionary process, quá trình tiến hóa, tadpole, nòng nọc, predator, động vật ăn thịt, humpback whale, cá voi lưng gù, rescue, cứu hộ, sonar, sóng âm, marine mammals, động vật có vú biển, global warming, sự nóng lên toàn cầu, greenhouse effect, hiệu ứng nhà kính, carbon dioxide, khí CO2, methane, khí mê-tan, climate change, biến đổi khí hậu, drought, hạn hán, hurricane, bão nhiệt đới, glacier, sông băng, fossil fuel, nhiên liệu hóa thạch, occurrence, sự xuất hiện, sự xảy ra, long-lost, đã mất từ lâu, thất lạc, rare, hiếm, feature, đặc điểm, worsen, làm cho tồi tệ hơn, abundant, dồi dào, die off, chết dần, degraded, bị suy thoái, nudge, thúc đẩy nhẹ, be about to V, sắp làm gì đó, campaigner, người vận động, actively, một cách tích cực.
0%
Reading u7
共有
共有
共有
Ivyielts
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
フラッシュカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?