have long / short hair, có tóc dài / ngắn, have big / small eyes, có mắt to / nhỏ, have glasses, đeo kính, wear glasses, đeo kính, have a round face, có khuôn mặt tròn, have a small nose, có mũi nhỏ, be hard-working, chăm chỉ, be confident, tự tin, be caring and kind, biết quan tâm và tốt bụng, be friendly to classmates, thân thiện với bạn cùng lớp, like helping friends, thích giúp đỡ bạn bè, pay attention to something, chú ý đến điều gì, learn quickly and easily, học nhanh và dễ dàng, meet new people, gặp gỡ người mới

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?